kenneth david kaunda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Kenneth David Kaunda là tên của một chính khách người Zambia, người đã lãnh đạo Bắc Rhodesia (nay là Zambia) giành độc lập hoàn toàn vào năm 1964 và giữ chức vụ tổng thống đầu tiên của Zambia từ năm 1964 đến năm 1991. Ông sống từ năm 1924 đến năm 1999.
Ví dụ sử dụng
- (Kenneth David Kaunda là một nhân vật chủ chốt trong quá trình phi thực dân hóa châu Phi.)
- (Dưới sự lãnh đạo của Kenneth David Kaunda, Zambia trở thành một nhà nước độc đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kaunda's philosophy of humanism": triết lý chủ nghĩa nhân văn của Kaunda, một hệ tư tưởng chính trị mà ông phát triển cho Zambia.
- Kaunda's philosophy of humanism emphasized social justice and cooperation. (Triết lý chủ nghĩa nhân văn của Kaunda nhấn mạnh công bằng xã hội và hợp tác.)
Biến thể và từ gần giống
- Kaundaism (danh từ): một thuật ngữ không chính thức để chỉ các chính sách hoặc tư tưởng của Kenneth David Kaunda.
- Kaundaism influenced many African leaders in the post-independence era. (Kaundaism đã ảnh hưởng đến nhiều nhà lãnh đạo châu Phi trong thời kỳ hậu độc lập.)
Từ đồng nghĩa
- Chính khách: statesman.
- Nhà lãnh đạo độc lập: independence leader.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "The Kaunda era": thời kỳ Kaunda, chỉ giai đoạn lịch sử khi ông làm tổng thống Zambia.
- The Kaunda era saw significant infrastructure development in Zambia. (Thời kỳ Kaunda chứng kiến sự phát triển cơ sở hạ tầng đáng kể ở Zambia.)